Thịt bẹ sườn bò Úc - Flank Steak Flinder Grass Fed Gf Aus (~3Kg) - Stanbroke
Cân nặng thực tế có thể dao động từ 100g-500g, và giá thực tế cũng sẽ thay đổi dựa trên cân nặng.
Thịt sườn bò Úc có xương Stockyard Black Angus ribs prepared 7rib gf (~6kg)
Thịt cổ bò Wagyu Úc - Chuck Eye Roll S Wagyu Mb 4/5 Frz F1 400Days Gf Aus (~8Kg)
Thịt vai bò Úc Oyster Blade Wagyu MB 4/5 F1 Sanchoku 200Days Gf Aus (~2.5Kg) - Stanbroke
Thịt sườn bò Úc có xương Shortloin Wagyu Mb 4/5 F1 Sanchoku Bone In 200Days Gf Aus (~13kg)- Stanbroke
Thịt sườn bò Úc Short Ribs Wagyu Mb 4/5 F1 Sanchoku 200Days Gf Aus (~1.8kg) - Stanbroke
Thịt mông bò Úc Topside Wagyu Mb 4+ F1 Sanchoku 200Days Gf Aus Frz (~10kg) - Stanbroke
Thịt phi lê bò Úc - Tenderloin Wagyu MB 4/5 F1 Red 400Days Grain Fed Australia (~3.5kg) - Stockyard
Thịt phi lê bò Ức - Tenderloin Black Angus MB2 120days GF FRZ AUS (~2.3KG) - Standbroke
Phi lê bò (1.8kg+)
Thăn bò ngoại - Striploin Wagyu Mb 4/5 F1 Sanchoku 200Days Gf Aus Frz (~3.4Kg) - Stanbroke
Bò Lúc Lắc - Diced Wagyu Fz Beef Mb 4/9 Fb 400Days Gf Aus (350G) - Stockyard - Ctr
Thăn Lõi Mông - Tritip Wagyu Mb 4/9 Frz Fb 400Days Gf Aus (~3Kg) - Stockyard
Thịt sườn bò Úc có xương - Op Ribs Prepared Steaks Grasss Fed Bone In Aus (~500G)- Stanbroke
Nạc Bụng - Inside Skirt Wagyu Mb 4/9 Frz Fb 400Days Gf Aus (~2Kg) - Stockyard
Nạc Đùi Trong- Topside Wagyu Mb 4/9 Frz Fb 400Days Gf Aus (~10Kg) - Stockyard